Kaori Dict

Trừ

hesitate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
chu2
Tiếng Hàn
저, 착

hesitate

Từ chứa chữ này · dễ trước

ためらうtamerau

ngại ngùng

N2
ちゅうちょchuuchoTRÙ TRỪ

enhesitation; indecision; vacillation

thông dụng
ためらいtamerai

enfaltering; hesitation

ためらいながらtamerainagara

enwith hesitation; haltingly; falteringly; reluctantly

ちゅうちょしゅんじゅんchuuchoshunjunTRÙ TRỪ THUÂN TUẦN

enhesitation and vacillation

ためらわずにtamerawazuni

enwithout hesitation; without a qualm; at the drop of a hat

ためらいきずtameraikizu

enhesitation mark (scar from a suicide attempt); hesitation wound

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躇 (Trừ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict