Kaori Dict

躊躇逡巡

ちゅうちょしゅんじゅん

chuuchoshunjun

Âm Hán-Việt: TRÙ TRỪ THUÂN TUẦN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.hesitation and vacillation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躊躇逡巡 (ちゅうちょしゅんじゅん) — hesitation and vacillation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict