Kaori Dict

Thuân

saunter · go back

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qun1
Tiếng Hàn

saunter · go back

Từ chứa chữ này · dễ trước

こぎしゅんじゅんkogishunjunHỒ NGHI THUÂN TUẦN

enbeing in doubt and unable to decide; hesitation and indecision

しゅんじゅんshunjunTHUÂN TUẦN

enhesitation; indecision

ちぎしゅんじゅんchigishunjunTRÌ NGHI THUÂN TUẦN

enshilly-shally; hesitation; indecision; vacillation

ちゅうちょしゅんじゅんchuuchoshunjunTRÙ TRỪ THUÂN TUẦN

enhesitation and vacillation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逡 (Thuân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict