Kaori Dict

躊躇いながら

ためらいながら

tamerainagara

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.with hesitation; haltingly; falteringly; reluctantly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躊躇いながら (ためらいながら) — with hesitation; haltingly; falteringly; reluctantly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict