Kaori Dict

行脚

あんぎゃ

angya

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNH CƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.pilgrimage

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.walking tour; travelling (on foot)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行脚 (あんぎゃ) — pilgrimage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict