Kaori Dict

石獣

せきじゅう

sekijuu

Âm Hán-Việt: THẠCH THÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stone image of an animal; stone figures of animals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石獣 (せきじゅう) — stone image of an animal; stone figures of animals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict