Kaori Dict

泫然

げんぜん

genzen

Âm Hán-Việt: HUYỄN NHIÊN

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たるcổ

    1.alone

  2. phó từ đi với とtính từ đuôi たる

    2.spilling tears in large drops; crying out in anguish; crying out in sorrow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泫然 (げんぜん) — alone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict