Kaori Dict

入宋

にっそう

nissou

Âm Hán-Việt: NHẬP TỐNG

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.journeying to Song China during the Heian and Kamakura periods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入宋 (にっそう) — journeying to Song China during the Heian and Kamakura periods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict