Kaori Dict

オフィス

ofyisu

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.văn phòng
  1. danh từ

    1.office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.

    I have installed Microsoft Office on my personal computer, so please use its file format when you send me the attachment.

  • Call at my office at any time.

  • Where's her office?

  • My office is on the second floor.

  • Tom spends a lot of time at the office.

  • She is an office lady.

  • He left the office in great haste.

  • I eat my breakfast in the office.

  • Can I see you in my office for a minute?

  • We arrived at the office on time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オフィス — văn phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict