Kaori Dict

合憲

ごうけん

gouken

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỢP HIẾN

Nghĩa

  1. 1.tính hợp hiến
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.constitutionality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合憲 (ごうけん) — tính hợp hiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict