トウが立つ
とうがたつ
tougatatsu
Cách viết khác: とうが立つ・薹が立つ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ
1.to go to seed; to become hard and fibrous
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ
2.to have passed one's prime; to have lost the first bloom of one's youth