Kaori Dict

トウが立つ

とうがたつ

tougatatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ

    1.to go to seed; to become hard and fibrous

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ

    2.to have passed one's prime; to have lost the first bloom of one's youth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

トウが立つ (とうがたつ) — to go to seed; to become hard and fibrous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict