Kaori Dict

こうじ

kouji

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÚC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kōji; malted rice; malt; malt-like material from growing mold on rice, barley, beans, etc. (used as a starter to make sake, miso, soy sauce, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麹 (こうじ) — kōji; malted rice; malt; malt-like material from growing mold on rice, barley, beans, etc. (used as a starter to make sake, miso, soy sauce, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict