Kaori Dict

クラシック

kurashikku

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.cổ điển
  1. danh từviết tắt

    1.classical music

  2. tính từ đuôi な

    2.classic; classical

  3. danh từ

    3.classic (work); the classics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi hay nghe nhạc cổ điển, nhưng tôi lại không thích nghe nhạc theo trường phái cổ điển đến thế.

  • Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.

    I doubt that Tom would ever consider selling his antique car.

  • I don't have any classical music.

  • I like classical music.

  • I like classical music.

  • Betty likes classical music.

  • You like classical music, don't you?

  • I don't like classical music.

  • I like classical music.

  • I like to listen to classical music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クラシック — cổ điển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict