Kaori Dict

国庫

こっこ

kokko

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC KHỐ

Nghĩa

  1. 1.kho bạc quốc gia; ngân quỹ quốc gia
  1. danh từ

    1.national treasury

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government coffers are replete with funds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国庫 (こっこ) — kho bạc quốc gia; ngân quỹ quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict