Kaori Dict

クリスマス

kurisumasu

N3

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.Giáng sinh
  1. danh từ

    1.Christmas

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.

    Christmas is a week away.

  • Đây là quà Giáng sinh cho Tom đấy.

    It's Tom's Christmas present.

  • Thưa ông già Noel, ông hãy cho cháu một người bạn gái vào dịp Giáng sinh.

    Santa Claus, I want to receive a girlfriend for Christmas.

  • Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.

    He dreaded having to spend Christmas in hospital.

  • Did you have a nice Christmas?

  • Tomorrow is Christmas Day.

  • Have a good Christmas.

  • Christmas drew near.

  • Christmas is near at hand, isn't it?

  • Christmas is soon, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クリスマス — Giáng sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict