Kaori Dict

国富

こくふ

kokufu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC PHÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.national wealth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trade increased the country's wealth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国富 (こくふ) — national wealth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict