Kaori Dict

骨髄

こつずい

kotsuzui

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỐT TỦY

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.bone marrow; medulla

  2. danh từ

    2.heart's core; depths of one's heart

  3. danh từít dùng

    3.main point; vital part

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨髄 (こつずい) — bone marrow; medulla | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict