Kaori Dict

砂漠化

さばくか

sabakuka

Âm Hán-Việt: SA MẠC HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.desertification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Very regrettably, 1,900 square meters of land become desert every second.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂漠化 (さばくか) — desertification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict