Kaori Dict

懇意

こんい

kon'i

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẨN Ý

Nghĩa

  1. 1.thân mật, thiện chí
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.friendship; (on) familiar terms; intimacy

  2. danh từtính từ đuôi なdated term

    2.kindness; goodwill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have known intimately a great many persons who were absorbed in the arts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懇意 (こんい) — thân mật, thiện chí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict