Kaori Dict

イエメン大蜥蜴

イエメンおおとかげ

iemen'ootokage

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Yemen monitor (Varanus yemenensis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

イエメン大蜥蜴 (イエメンおおとかげ) — Yemen monitor (Varanus yemenensis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict