Kaori Dict

根幹

こんかん

konkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CĂN CÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foundation; root; basis; core; fundamentals

  2. danh từ

    2.root and trunk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This formula is the basis of the theory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根幹 (こんかん) — foundation; root; basis; core; fundamentals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict