Kaori Dict

ガラス玉

ガラスだま

garasudama

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.glass sphere; glass bead; glass marble

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガラス玉 (ガラスだま) — glass sphere; glass bead; glass marble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict