Kaori Dict

宝丹

ほうたん

houtan

Âm Hán-Việt: BẢO ĐAN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.type of smelling salts sold in the late Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝丹 (ほうたん) — type of smelling salts sold in the late Edo period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict