Kaori Dict

飴売り

あめうり

ameuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.candy vendor (esp. an Edo-period candy vendor who sold candy while walking around playing the flute or another musical instrument); candy vender

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飴売り (あめうり) — candy vendor (esp. an Edo-period candy vendor who sold candy while walking around playing the flute or another musical instrument); candy vender | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict