Kaori Dict

板金鎧

ばんきんよろい

bankin'yoroi

Âm Hán-Việt: BẢN KIM KHẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plate armor; plate armour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板金鎧 (ばんきんよろい) — plate armor; plate armour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict