Kaori Dict

虎榜

こぼう

kobou

Âm Hán-Việt: HỔ BẢNG

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.card indicating a pass in the higher Chinese civil service examinations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎榜 (こぼう) — card indicating a pass in the higher Chinese civil service examinations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict