Kaori Dict

顎門

あぎと

agito

Âm Hán-Việt: NGẠC MÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.chin; jaw

    esp. 顎門, 腭門, 顎

  2. danh từcổ

    2.gills; branchia

    esp. 鰓, 腮

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顎門 (あぎと) — chin; jaw | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict