Kaori Dict

丙寅

ひのえとら

hinoetora

Âm Hán-Việt: BÍNH DẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Fire Tiger (3rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1926, 1986, 2046)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丙寅 (ひのえとら) — Fire Tiger (3rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1926, 1986, 2046) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict