Kaori Dict

Bính

third class · 3rd · 3rd calendar sign

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 1
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bing3
Tiếng Hàn

third class · 3rd · 3rd calendar sign

Từ chứa chữ này · dễ trước

へいheiBÍNH

enthird rank; third class; third person (in a contract, etc.) · third sign of the Chinese calendar

thông dụng
こうおつへいkouotsuheiGIÁP ẤT BÍNH

enA, B and C; first, second and third

ひのえうまhinoeumaBÍNH NGỌ

enFire Horse (43rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1906, 1966, 2026)

こうおつへいていkouotsuheiteiGIÁP ẤT BÍNH ĐINH

enA, B, C and D; first, second, third and fourth

へいしゅheishuBÍNH CHỦNG

enthird grade; third class; C-grade

へいやheiyaBÍNH DẠ

enthird division of the night (approx. 11pm to 1am)

ひのえとらhinoetoraBÍNH DẦN

enFire Tiger (3rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1926, 1986, 2046)

ひのえねhinoeneBÍNH TỬ

enFire Rat (13th term of the sexagenary cycle, e.g. 1936, 1996, 2056)

ひのえいぬhinoeinuBÍNH TUẤT

enFire Dog (23rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1946, 2006, 2066)

ひのえさるhinoesaruBÍNH THÂN

enFire Monkey (33rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1956, 2016, 2076)

ひのえたつhinoetatsuBÍNH THÌN

enFire Dragon (53rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1916, 1976, 2036)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丙 (Bính) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict