Kaori Dict

丙種

へいしゅ

heishu

Âm Hán-Việt: BÍNH CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.third grade; third class; C-grade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丙種 (へいしゅ) — third grade; third class; C-grade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict