己丑
つちのとうし
tsuchinotoushi
Âm Hán-Việt: KỶ SỬU
Cách đọc khác: きちゅう
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Ox (26th term of the sexagenary cycle, e.g. 1949, 2009, 2069)
つちのとうし
tsuchinotoushi
Âm Hán-Việt: KỶ SỬU
Cách đọc khác: きちゅう
1.Earth Ox (26th term of the sexagenary cycle, e.g. 1949, 2009, 2069)