Kaori Dict

蓬莱

ほうらい

hourai

Âm Hán-Việt: BỒNG LAI

Nghĩa

  1. danh từChinese mythology

    1.Mount Penglai; Penglai Island; enchanted land of perpetual youth from Chinese mythology

  2. danh từ

    2.sacred mountain (e.g. Mount Fuji, Mount Kumano, etc.)

  3. danh từviết tắt

    3.Kansai New Year decoration (made from food)

  4. danh từ

    4.Formosa; Taiwan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓬莱 (ほうらい) — Mount Penglai; Penglai Island; enchanted land of perpetual youth from Chinese mythology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict