Kaori Dict

シャベル

shaberu

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.đống, cào
  1. danh từ

    1.shovel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy mang theo xẻng.

    Bring a shovel.

  • Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.

    Don't talk in the reading room.

  • Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.

    He dug a hole using a shovel.

  • Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.

    She is attractive, but she talks too much.

  • Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.

    Human beings differ from animals in that they can think and speak.

  • Tôi luôn thắc mắc là tại sao bạn lại nói chuyện kiểu đó?

    I was always wondering, but why do you talk like that?

  • They were shoveling the snow away.

  • You talk too much.

  • Don't talk now.

  • He talks a lot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シャベル — đống, cào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict