Kaori Dict

ショック

shokku

N3

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.sốc, cú sốc
  1. danh từ

    1.shock (emotional)

  2. danh từ

    2.shock (physical); impact; jolt

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.crisis (esp. financial); event that rattles the markets

  4. danh từmedicine

    4.(circulatory) shock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was shocked at the sad news.

  • I was shocked.

  • I'm still in a state of shock.

  • She died of shock.

  • It's a huge shock to me.

  • I know you're shocked.

  • I was so shocked.

  • He went mad because of the shock.

  • It must have been a shock to you.

  • She went mad because of the shock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ショック — sốc, cú sốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict