Kaori Dict

鼻瘤

びりゅう

biryuu

Âm Hán-Việt: TỴ LỰU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rhinophyma; red swollen nose (often associated with alcoholism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻瘤 (びりゅう) — rhinophyma; red swollen nose (often associated with alcoholism) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict