Kaori Dict

彩る

いろどる

irodoru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to colour; to color; to paint

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to apply make-up

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to decorate; to garnish; to adorn; to add flair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Reality without humor would be monotonous.

  • The surprise fireworks colouring the autumn sky brought smiles to our faces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彩る (いろどる) — to colour; to color; to paint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict