Kaori Dict

撃壌

げきじょう

gekijou

Âm Hán-Việt: KÍCH NHƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.to stamp on the ground rhythmically while singing

  2. danh từlịch sử

    2.ancient Chinese game of wooden clog throwing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撃壌 (げきじょう) — to stamp on the ground rhythmically while singing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict