Kaori Dict

簾戸

すど

sudo

Âm Hán-Việt: LIÊM HỘ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bamboo door; door or screen made of fine bamboo strips, allowing air to pass through

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簾戸 (すど) — bamboo door; door or screen made of fine bamboo strips, allowing air to pass through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict