Kaori Dict

初鰹

はつがつお

hatsugatsuo

Âm Hán-Việt: SƠ KIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the first bonito of the season

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For the residents of Edo, the first bonito of the year was something that had to be bought, even if it meant borrowing money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初鰹 (はつがつお) — the first bonito of the season | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict