Kaori Dict

厨人

ちゅうじん

chuujin

Âm Hán-Việt: TRÙ NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chef; head cook

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厨人 (ちゅうじん) — chef; head cook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict