Kaori Dict

スケート

sukeeto

N3

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đạp ván
  1. danh từdanh từ + する

    1.skating (esp. ice); skate; skates

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tại sao mà các vận động viên trượt băng nghệ thuật lại có thể xoay vòng vòng nhanh như thế mà không bị chóng mặt nhỉ?

    I wonder how figure-skaters are able to keep from being dizzy when they spin really fast.

  • It's cold enough to skate.

  • Can you skate?

  • Put on your skates.

  • My brother is a good skater.

  • She is able to skate.

  • He is skating.

  • Skating is one of my hobbies.

  • I like skating better.

  • I want to go skating.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スケート — đạp ván | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict