Kaori Dict

スケジュール

sukejuuru

N3

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.lịch trình
  1. danh từ

    1.schedule; program; calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The schedule's fine as long as nothing clashes.

  • I rescheduled.

  • Were you on a tight schedule?

  • I'll check my schedule.

  • The train left the station on time.

  • Let me check my schedule.

  • The ship's captain had no schedule in particular.

  • I made a few changes to the schedule.

  • Is this plane on schedule?

  • Our schedule is pretty full.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スケジュール — lịch trình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict