Kaori Dict

闕所

けっしょ

kessho

Âm Hán-Việt: KHUYẾT SỞ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gap; hole

  2. danh từlịch sử

    2.confiscation of property (Edo period)

  3. danh từlịch sử

    3.punishment involving exile and expropriation (Edo period)

  4. danh từlịch sử

    4.estate lacking a feudal lord (Kamakura and Muromachi periods)

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闕所 (けっしょ) — gap; hole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict