Kaori Dict

スター

sutaa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.ngôi sao
  1. danh từ

    1.star (actor, athlete, etc.); celebrity

  2. danh từ

    2.star (symbol); asterisk

  3. danh từ

    3.(celestial) star

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngôi sao điện ảnh mà bạn yêu thích là ai?

    Who's your favorite movie star?

  • Elizabeth đã giết Alister một cách máu lạnh.

    Elizabeth killed Alister in cold blood.

  • Star baseball players are often asked for autographs.

  • She made me a star.

  • He is, so to speak, a star player.

  • Alister killed Barbara.

  • Klabaster and Gizmo are cats.

  • She ended up a movie star.

  • He is not so much a professor as a TV star.

  • She was a track star once.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スター — ngôi sao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict