搾乳
さくにゅう
sakunyuu
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRÁ NHŨ
Cách viết khác: さく乳
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.milking (a cow, goat, etc.)
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.breast pumping; milk expression
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 牛の搾乳ってどうやるの?
How do you milk a cow?
- 牛の搾乳ってしたことある?
Have you ever milked a cow?