Kaori Dict

健胃

けんい

ken'i

Âm Hán-Việt: KIỆN VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strengthening the stomach; strong stomach

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健胃 (けんい) — strengthening the stomach; strong stomach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict