Kaori Dict

スタイル

sutairu

N3

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.phong cách
  1. danh từ

    1.(one's) figure; build; physique; shape

  2. danh từ

    2.style

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dancing is good for the figure.

  • The pretty girl in the bikini was an eye-opener on the beach.

  • He has a nice build.

  • She has no figure.

  • She has a good figure.

  • Keiko has a good figure.

  • Tom has a good sense of fashion.

  • I'm in good shape.

  • Mary has a nice figure.

  • She has a very good figure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スタイル — phong cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict