Kaori Dict

胎蔵曼荼羅

たいぞうまんだら

taizoumandara

Âm Hán-Việt: THAI TÀNG MẠN ĐỒ LA

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Garbhadhatu Mandala; Womb Realm Mandala; Matrix Realm Mandala

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎蔵曼荼羅 (たいぞうまんだら) — Garbhadhatu Mandala; Womb Realm Mandala; Matrix Realm Mandala | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict