Kaori Dict

風樹

ふうじゅ

fuuju

Âm Hán-Việt: PHONG THỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tree swayed by the wind

  2. danh từcổ

    2.regret for not appreciating one's parents when they were alive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風樹 (ふうじゅ) — tree swayed by the wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict