Kaori Dict

狐につままれる

きつねにつままれる

kitsunenitsumamareru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to be confused; to be baffled; to be dumbfounded; to be bewildered; to be bewitched by a fox

    usu. as 狐につままれた

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狐につままれる (きつねにつままれる) — to be confused; to be baffled; to be dumbfounded; to be bewildered; to be bewitched by a fox | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict